filter
Filter

Cách phát âm privately

privately phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm privately Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm privately Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm privately trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của privately

    • kept private or confined to those intimately concerned
    • by a private person or interest
  • Từ đồng nghĩa với privately

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel