BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm warmly

trong:
Filter language and accent
filter
warmly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɔːmli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm warmly
    Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  newjustine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm warmly
    Phát âm của mrturtle (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrturtle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm warmly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm warmly
    Phát âm của ashleyrules (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ashleyrules

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm warmly
    Phát âm của Pinar (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Pinar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của warmly

    • in a hearty manner
    • in a warm manner
  • Từ đồng nghĩa với warmly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warmly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat