Cách phát âm closely

trong:
closely phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkləʊsli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm closely Phát âm của Zelenia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm closely Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm closely Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm closely trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của closely

    • in a close relation or position in time or space
    • in an attentive manner
    • in a close manner
  • Từ đồng nghĩa với closely

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk