filter
Filter

Cách phát âm closely

trong:
closely phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm closely Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm closely Phát âm của Zelenia (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm closely Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm closely trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của closely

    • in a close relation or position in time or space
    • in an attentive manner
    • in a close manner
  • Từ đồng nghĩa với closely

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou