Cách phát âm professions

Filter language and accent
filter
professions phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm professions
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm professions
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm professions
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của professions

    • the body of people in a learned occupation
    • an occupation requiring special education (especially in the liberal arts or sciences)
    • an open avowal (true or false) of some belief or opinion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm professions trong Tiếng Anh

professions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.fɛ.sjɔ̃
  • phát âm professions
    Phát âm của sevduf78 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sevduf78

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm professions
    Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bicaraphzu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm professions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl