Cách phát âm proprietary

Filter language and accent
filter
proprietary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Br: prəˈpraɪət(ə)ri; US -/təri; tɛri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm proprietary
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proprietary
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proprietary
    Phát âm của MarcellaEmille (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MarcellaEmille

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proprietary
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm proprietary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proprietary

    • an unincorporated business owned by a single person who is responsible for its liabilities and entitled to its profits
    • protected by trademark or patent or copyright; made or produced or distributed by one having exclusive rights
  • Từ đồng nghĩa với proprietary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proprietary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature