Cách phát âm restrictive

Filter language and accent
filter
restrictive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈstrɪktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm restrictive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm restrictive
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restrictive

    • serving to restrict
    • (of tariff) protective of national interests by restricting imports
  • Từ đồng nghĩa với restrictive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restrictive trong Tiếng Anh

restrictive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm restrictive
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restrictive

    • qui restreint
  • Từ đồng nghĩa với restrictive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restrictive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather