Cách phát âm prohibitive

trong:
Filter language and accent
filter
prohibitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈhɪbətɪv; prəʊ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prohibitive
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prohibitive
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prohibitive
    Phát âm của angnep (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angnep

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prohibitive

    • tending to discourage (especially of prices)
  • Từ đồng nghĩa với prohibitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prohibitive trong Tiếng Anh

prohibitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prohibitive
    Phát âm của teeb (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  teeb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prohibitive

    • qui prohibe, qui interdit légalement
    • exorbitante, exagérée
  • Từ đồng nghĩa với prohibitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prohibitive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither