Cách phát âm protrahiert

trong:
Filter language and accent
filter
protrahiert phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pʀotʀaˈhiːɐ̯t
  • phát âm protrahiert
    Phát âm của Orator_Loquens (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  Orator_Loquens

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protrahiert trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel