Cách phát âm provenience

Filter language and accent
filter
provenience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  proʊˈviniəns, -ˈvinjəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provenience
    Phát âm của kconaty (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kconaty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của provenience

    • where something originated or was nurtured in its early existence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenience trong Tiếng Anh

provenience phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm provenience
    Phát âm của evca (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  evca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenience trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter