Cách phát âm proximity

trong:
Filter language and accent
filter
proximity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɒkˈsɪmɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proximity
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proximity
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proximity

    • the property of being close together
    • the region close around a person or thing
    • a Gestalt principle of organization holding that (other things being equal) objects or events that are near to one another (in space or time) are perceived as belonging together as a unit
  • Từ đồng nghĩa với proximity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proximity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proximity?
proximity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proximity proximity   [en - uk]
  • Ghi âm từ proximity proximity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh