Cách phát âm puckered

Filter language and accent
filter
puckered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌkəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puckered
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puckered

    • an irregular fold in an otherwise even surface (as in cloth)
    • to gather something into small wrinkles or folds
    • draw together into folds or puckers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puckered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather