Cách phát âm puddle

Filter language and accent
filter
puddle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puddle
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puddle
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puddle
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puddle
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puddle
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm puddle
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • puddle ví dụ trong câu

    • a frog in the puddle

      phát âm a frog in the puddle
      Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • clean puddle

      phát âm clean puddle
      Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puddle

    • a mixture of wet clay and sand that can be used to line a pond and that is impervious to water when dry
    • a small body of standing water (rainwater) or other liquid
    • something resembling a pool of liquid
  • Từ đồng nghĩa với puddle

    • phát âm lagoon
      lagoon [en]
    • phát âm pool
      pool [en]
    • phát âm pond
      pond [en]
    • phát âm liquid
      liquid [en]
    • phát âm rain
      rain [en]
    • phát âm ice
      ice [en]
    • phát âm reservoir
      reservoir [en]
    • phát âm water
      water [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puddle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel