Cách phát âm puddled

trong:
Filter language and accent
filter
puddled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌdld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puddled
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puddled

    • a mixture of wet clay and sand that can be used to line a pond and that is impervious to water when dry
    • a small body of standing water (rainwater) or other liquid
    • something resembling a pool of liquid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puddled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften