Cách phát âm pulley

trong:
Filter language and accent
filter
pulley phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʊli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pulley
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pulley

    • a simple machine consisting of a wheel with a groove in which a rope can run to change the direction or point of application of a force applied to the rope
  • Từ đồng nghĩa với pulley

    • phát âm tackle
      tackle [en]
    • phát âm hoist
      hoist [en]
    • phát âm block
      block [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulley trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pulley?
pulley đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pulley pulley   [en - uk]
  • Ghi âm từ pulley pulley   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou