Cách phát âm purifier

Filter language and accent
filter
purifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm purifier
    Phát âm của Boonskis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Boonskis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của purifier

    • an apparatus for removing impurities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purifier trong Tiếng Anh

purifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm purifier
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của purifier

    • rendre pur, assainir
    • laver, nettoyer, désinfecter
    • rendre pur moralement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ purifier?
purifier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ purifier purifier   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't