Cách phát âm puttee

Filter language and accent
filter
puttee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puttee
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của puttee

    • a strip of cloth wound around the leg to form legging; used by soldiers in World War I

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puttee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel