Cách phát âm Puzzles

Filter language and accent
filter
Puzzles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Puzzles
    Phát âm của JackZig (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JackZig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Puzzles

    • a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
    • a game that tests your ingenuity
    • be a mystery or bewildering to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Puzzles trong Tiếng Anh

Puzzles phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Puzzles
    Phát âm của LaRoth (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  LaRoth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Puzzles trong Tiếng Đức

Puzzles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pœ.zəl
  • phát âm Puzzles
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Puzzles trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Puzzles?
Puzzles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Puzzles Puzzles   [es - es]
  • Ghi âm từ Puzzles Puzzles   [es - latam]
  • Ghi âm từ Puzzles Puzzles   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril