Cách phát âm puzzling

puzzling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpʌzl̩ɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm puzzling Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm puzzling Phát âm của RainCloud (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puzzling trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puzzling

    • not clear to the understanding
    • lacking clarity of meaning; causing confusion or perplexity
  • Từ đồng nghĩa với puzzling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel