Cách phát âm Pygmalion

trong:
Filter language and accent
filter
Pygmalion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɪɡˈmeɪljən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pygmalion
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Pygmalion ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pygmalion

    • (Greek mythology) a king who created a statue of a woman and fell in love with it; Aphrodite brought the sculpture to life as Galatea

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pygmalion trong Tiếng Anh

Pygmalion phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Pygmalion
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pygmalion trong Tiếng Latin

Pygmalion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Pygmalion
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pygmalion
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pygmalion trong Tiếng Đức

Pygmalion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pig.ma.ljɔ̃
  • phát âm Pygmalion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pygmalion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh