Cách phát âm pyridine

Filter language and accent
filter
pyridine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪrɪˌdin, -dɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pyridine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyridine

    • a toxic colorless flammable liquid organic base with a disagreeable odor; usually derived from coal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyridine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't