Cách phát âm pyrometer

trong:
Filter language and accent
filter
pyrometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  paɪˈrɒmɪtər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pyrometer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyrometer

    • a thermometer designed to measure high temperatures

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyrometer trong Tiếng Anh

pyrometer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pyrometer
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyrometer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither