Cách phát âm quantifier

Filter language and accent
filter
quantifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒntɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quantifier
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quantifier
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quantifier
    Phát âm của Salicet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salicet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quantifier ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quantifier

    • (logic) a word (such as `some' or `all' or `no') that binds the variables in a logical proposition
    • (grammar) a word that expresses a quantity (as `fifteen' or `many')

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantifier trong Tiếng Anh

quantifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quantifier
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou