Cách phát âm quarterdeck

trong:
Filter language and accent
filter
quarterdeck phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɔːtərˌdek
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quarterdeck
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarterdeck
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quarterdeck

    • the stern area of a ship's upper deck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarterdeck trong Tiếng Anh

quarterdeck phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quarterdeck
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarterdeck trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave