Cách phát âm quicksilver

Filter language and accent
filter
quicksilver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɪksɪlvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quicksilver
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quicksilver
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quicksilver
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quicksilver ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quicksilver

    • a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element; the only metal that is liquid at ordinary temperatures
    • liable to sudden unpredictable change

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quicksilver trong Tiếng Anh

quicksilver phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm quicksilver
    Phát âm của AndreeaLaura (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  AndreeaLaura

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quicksilver trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel