Cách phát âm raffia

trong:
Filter language and accent
filter
raffia phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm raffia
    Phát âm của Huffet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Huffet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raffia
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của raffia

    • leaf fibers of the raffia palm tree; used to make baskets and mats etc.
    • fiber of a raffia palm used as light cordage and in making hats and baskets
    • feather palm of tropical Africa and Madagascar and Central and South America widely grown for commercial purposes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raffia trong Tiếng Anh

raffia phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm raffia
    Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  wintraeken

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raffia trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion