Cách phát âm raft

Filter language and accent
filter
raft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɑːft
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm raft
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raft
    Phát âm của lellipos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lellipos

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raft
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • raft ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của raft

    • a flat float (usually made of logs or planks) that can be used for transport or as a platform for swimmers
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • transport on a raft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raft trong Tiếng Anh

raft phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm raft
    Phát âm của Andreea (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Andreea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raft trong Tiếng Romania

raft phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm raft
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raft trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature