Cách phát âm ragno

trong:
ragno phát âm trong Tiếng Ý [it]
'raɲɲo
  • phát âm ragno Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ragno Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ragno Phát âm của bandax (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ragno Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ragno trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • ragno ví dụ trong câu

    • Il ragno tesse la sua tela.

      phát âm Il ragno tesse la sua tela. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Il ragno tesseva la seta in un bozzolo.

      phát âm Il ragno tesseva la seta in un bozzolo. Phát âm của Andrea1976 (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ragno phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm ragno Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ragno trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: bruschettachiesaspaghetti all'amatricianastrascicateMilano