Cách phát âm rapacious

rapacious phát âm trong Tiếng Anh [en]
rəˈpeɪʃəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rapacious Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapacious Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rapacious Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapacious trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rapacious

    • living by preying on other animals especially by catching living prey
    • excessively greedy and grasping
    • devouring or craving food in great quantities
  • Từ đồng nghĩa với rapacious

    • phát âm grasping grasping [en]
    • phát âm greedy greedy [en]
    • phát âm covetous covetous [en]
    • phát âm selfish selfish [en]
    • phát âm grudging grudging [en]
    • phát âm miserly miserly [en]
    • phát âm acquisitive acquisitive [en]
    • parsimonious (formal)
    • rapacious (formal)
    • avaricious (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday