Cách phát âm ravivage

Filter language and accent
filter
ravivage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.vi.vaʒ
  • phát âm ravivage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravivage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras