Cách phát âm readjustment

Filter language and accent
filter
readjustment phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm readjustment
    Phát âm của chpmerlin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chpmerlin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của readjustment

    • the act of adjusting again (to changed circumstances)
    • the act of adjusting something to match a standard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm readjustment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork