Cách phát âm reamer

trong:
Filter language and accent
filter
reamer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reamer
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reamer

    • a squeezer with a conical ridged center that is used for squeezing juice from citrus fruit
    • a drill that is used to shape or enlarge holes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reamer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften