Cách phát âm recessive

Filter language and accent
filter
recessive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsesɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recessive
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recessive

    • an allele that produces its characteristic phenotype only when its paired allele is identical
    • of or pertaining to a recession
    • (of genes) producing its characteristic phenotype only when its allele is identical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recessive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recessive?
recessive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recessive recessive   [en - usa]
  • Ghi âm từ recessive recessive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt