Cách phát âm rectangulaire

trong:
Filter language and accent
filter
rectangulaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɛk.tɑ̃.ɡy.lɛʁ
  • phát âm rectangulaire
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rectangulaire
    Phát âm của frapy (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  frapy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rectangulaire
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectangulaire trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain