Cách phát âm rectus

trong:
Filter language and accent
filter
rectus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɛktəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rectus
    Phát âm của Sonata (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sonata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rectus
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rectus
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rectus ví dụ trong câu

    • inferior rectus

      phát âm inferior rectus
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rectus

    • any of various straight muscles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectus trong Tiếng Anh

rectus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rectus
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectus trong Tiếng Latin

rectus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rectus
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectus trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany