Cách phát âm recyclable

trong:
Filter language and accent
filter
recyclable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈsaɪkləbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recyclable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recyclable
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recyclable

    • capable of being used again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recyclable trong Tiếng Anh

recyclable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.si.klabl
  • phát âm recyclable
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recyclable

    • que l'on peut recycler, que l'on peut, avec un minimum de perte, utiliser à nouveau pour une nouvelle production
  • Từ đồng nghĩa với recyclable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recyclable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recyclable?
recyclable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recyclable recyclable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt