Cách phát âm regularmente

trong:
Filter language and accent
filter
regularmente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm regularmente
    Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  CHStriker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularmente
    Phát âm của Pablobf (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Pablobf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regularmente trong Tiếng Bồ Đào Nha

regularmente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm regularmente
    Phát âm của cryspinn (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cryspinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularmente
    Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  runnernet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regularmente trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regularmente?
regularmente đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regularmente regularmente   [es - latam]
  • Ghi âm từ regularmente regularmente   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra