Đánh vần theo âm vị: ˈʀaɪ̯zəˌlʊstɪç
-
phát âm reiselustigPhát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của fominta
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reiselustig trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher