Cách phát âm REIT

trong:
Filter language and accent
filter
REIT phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm REIT
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của REIT

    • an investment trust that owns and manages a pool of commercial properties and mortgages and other real estate assets; shares can be bought and sold in the stock market

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm REIT trong Tiếng Anh

REIT phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm REIT
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm REIT trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither