Cách phát âm rellotge

Thêm thể loại cho rellotge

rellotge phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rellotge Phát âm của catalanet (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rellotge Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rellotge Phát âm của theternitend (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rellotge trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • rellotge ví dụ trong câu

    • El rellotge està saltant

      phát âm El rellotge està saltant Phát âm của nuria_ea (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Jo ajusto el rellotge

      phát âm Jo ajusto el rellotge Phát âm của eugenime (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 1 de Maigamorcanvifergroguenc