Cách phát âm rental

Filter language and accent
filter
rental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rental
    Phát âm của Lelander (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lelander

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rental

    • property that is leased or rented out or let
    • the act of paying for the use of something (as an apartment or house or car)
    • available to rent or lease
  • Từ đồng nghĩa với rental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rental trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany