Cách phát âm wages

Filter language and accent
filter
wages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wages
    Phát âm của HeavyDon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HeavyDon

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wages

    • a recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing
  • Từ đồng nghĩa với wages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wages trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wages?
wages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wages wages   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't