Cách phát âm wage

trong:
Filter language and accent
filter
wage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wage
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wage
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wage

    • something that remunerates
    • carry on (wars, battles, or campaigns)
  • Từ đồng nghĩa với wage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wage trong Tiếng Anh

wage phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm wage
    Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  Laksito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wage trong Tiếng Java

wage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaːɡə
  • phát âm wage
    Phát âm của LaRoth (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  LaRoth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wage?
wage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wage wage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave