Cách phát âm reports

Filter language and accent
filter
reports phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpɔːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reports
    Phát âm của Poor_Speaker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Poor_Speaker

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reports

    • a written document describing the findings of some individual or group
    • the act of informing by verbal report
    • a short account of the news

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reports trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reports?
reports đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reports reports   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather