Cách phát âm resistant

trong:
Filter language and accent
filter
resistant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzɪstənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resistant
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resistant
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resistant

    • relating to or conferring immunity (to disease or infection)
    • able to tolerate environmental conditions or physiological stress
    • impervious to being affected
  • Từ đồng nghĩa với resistant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resistant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ resistant?
resistant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resistant resistant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften