Cách phát âm adamantine

Filter language and accent
filter
adamantine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌædəˈmæntaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adamantine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adamantine
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adamantine

    • consisting of or having the hardness of adamant
    • having the hardness of a diamond
    • impervious to pleas, persuasion, requests, reason
  • Từ đồng nghĩa với adamantine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adamantine trong Tiếng Anh

adamantine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adamantine
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adamantine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adamantine?
adamantine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adamantine adamantine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel