Cách phát âm reticular

Filter language and accent
filter
reticular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈtɪkjələr
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reticular
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reticular
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reticular ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của reticular

    • resembling or forming a network

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reticular trong Tiếng Anh

reticular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm reticular
    Phát âm của heralfred_5 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  heralfred_5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reticular

    • Que tiene forma o estructura de red

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reticular trong Tiếng Tây Ban Nha

reticular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm reticular
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reticular trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reticular?
reticular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reticular reticular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril