Cách phát âm retooling

trong:
Filter language and accent
filter
retooling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  riˈtulɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retooling
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retooling
    Phát âm của h_usa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  h_usa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của retooling

    • revise or reorganize, especially for the purpose of updating and improving
    • provide (a workshop or factory) with new tools

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retooling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter