Cách phát âm retractor

Filter language and accent
filter
retractor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm retractor
    Phát âm của sumreh (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  sumreh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retractor trong Tiếng Hà Lan

retractor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retractor
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của retractor

    • surgical instrument that holds back the edges of a surgical incision

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retractor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ retractor?
retractor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retractor retractor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: FrankrijkDuitslandschoolSinterklaasik