Cách phát âm reversible

trong:
Filter language and accent
filter
reversible phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reversible
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reversible

    • a garment (especially a coat) that can be worn inside out (with either side of the cloth showing)
    • capable of reversing or being reversed
    • capable of being reversed or used with either side out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reversible trong Tiếng Anh

reversible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm reversible
    Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Beegonnia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reversible

    • Que puede alterarse o cambiarse para volver a un estado o condición anterior.
    • Se dice de la prenda de vestir o tela que se puede usar por el derechocho y por el revés.
  • Từ đồng nghĩa với reversible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reversible trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reversible?
reversible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reversible reversible   [en - uk]
  • Ghi âm từ reversible reversible   [en - usa]
  • Ghi âm từ reversible reversible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork