Cách phát âm ridden

Filter language and accent
filter
ridden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪdn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ridden
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ridden
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ridden
    Phát âm của Jaydaniles (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Jaydaniles

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ridden

    • a journey in a vehicle (usually an automobile)
    • a mechanical device that you ride for amusement or excitement
    • sit and travel on the back of animal, usually while controlling its motions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ridden trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ridden?
ridden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ridden ridden   [en]
  • Ghi âm từ ridden ridden   [en - uk]
  • Ghi âm từ ridden ridden   [es - es]
  • Ghi âm từ ridden ridden   [es - latam]
  • Ghi âm từ ridden ridden   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen